VIETNAMESE
tập đi
học đi
ENGLISH
Learn walking
/lɜːrn ˈwɔːkɪŋ/
Practice walking
“Tập đi” là hành động luyện tập kỹ năng đi lại.;
Ví dụ
1.
Đứa bé đang tập đi.
The toddler is learning walking.
2.
Tập đi là cột mốc quan trọng cho trẻ
Learning walking is a milestone for babies.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ walk nhé!
Walker (noun)
Ví dụ:
She used a walker to help her recover after surgery.
(Cô ấy đã sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi bộ để phục hồi sau phẫu thuật.)
Walking (noun/adjective)
Ví dụ:
Walking is a good form of exercise.
(Đi bộ là một hình thức tập thể dục tốt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết