VIETNAMESE
tắc cống
nghẽn, kẹt
ENGLISH
block drain
/blɒk dreɪn/
obstruct, clog
Tắc cống là hiện tượng nước không thoát được qua đường cống.
Ví dụ
1.
Cống bị tắc rồi.
The drain is blocked.
2.
Gọi người đến thông tắc cống
Call someone to unblock the drain.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ block khi nói hoặc viết nhé!
Blocked by - Bị chặn bởi
Ví dụ:
The drain was blocked by leaves and debris.
(Cống bị tắc bởi lá cây và mảnh vụn.)
Blocked up - Bị tắc hoàn toàn
Ví dụ:
The kitchen sink is completely blocked up.
(Bồn rửa bát trong bếp bị tắc hoàn toàn.)
Unblock - Thông thoát tắc
Ví dụ:
They used a plunger to unblock the drain.
(Họ dùng cây thông cống để thông cống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết