VIETNAMESE

Bay lật úp

bay ngược

word

ENGLISH

Fly upside down

  
VERB

/flaɪ ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/

Inverted flight

Bay lật úp là thực hiện bay trong tư thế ngược với bình thường.

Ví dụ

1.

Máy bay nhào lộn bay lật úp trong buổi trình diễn.

The stunt plane flew upside down during the airshow.

2.

Vui lòng đảm bảo các biện pháp an toàn khi bay lật úp.

Please ensure safety measures are followed when flying upside down.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fly khi nói hoặc viết nhé! checkFly upwards - Bay lên Ví dụ: The balloons flew upwards as soon as they were released. (Những quả bóng bay lên ngay khi được thả ra.) checkFly to a destination - Bay đến một địa điểm Ví dụ: She flew to Paris for a business meeting. (Cô ấy bay đến Paris để tham dự cuộc họp kinh doanh.) checkFly at a high altitude - Bay ở độ cao lớn Ví dụ: The aircraft flew at a high altitude to save fuel. (Máy bay bay ở độ cao lớn để tiết kiệm nhiên liệu.) checkFly over a city - Bay qua thành phố Ví dụ: The helicopter flew over the city during the parade. (Trực thăng bay qua thành phố trong cuộc diễu hành.) checkFly with ease - Bay nhẹ nhàng Ví dụ: The bird flew with ease in the open sky. (Chú chim bay nhẹ nhàng trên bầu trời rộng mở.)