VIETNAMESE
Rải rác
thưa thớt, phân tán, rơi vãi
ENGLISH
Scattered
/ˈskætərd/
Spread, dispersed
Rải rác là nằm rải khắp nơi, không tập trung.
Ví dụ
1.
Những ngôi nhà trong làng rải rác trên các ngọn đồi.
The houses in the village are scattered across the hills.
2.
Sách và giấy rải rác khắp phòng.
Books and papers were scattered all over the room.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Scattered khi nói hoặc viết nhé!
Scattered clouds - Mây rải rác
Ví dụ:
The forecast predicts scattered clouds throughout the day.
(Dự báo thời tiết dự đoán mây rải rác suốt cả ngày.)
Scattered debris - Mảnh vụn rải rác
Ví dụ:
Scattered debris was found after the explosion.
(Mảnh vụn rải rác được tìm thấy sau vụ nổ.)
Scattered population - Dân cư thưa thớt
Ví dụ:
The region is known for its scattered population.
(Khu vực này nổi tiếng với dân cư thưa thớt.)
Scattered memories - Ký ức rời rạc
Ví dụ:
She tried to piece together her scattered memories.
(Cô ấy cố gắng ghép nối các ký ức rời rạc của mình.)
Scattered seeds - Hạt giống rải rác
Ví dụ:
The farmer scattered seeds across the field.
(Người nông dân rải hạt giống khắp cánh đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết