VIETNAMESE
dời chỗ
chuyển chỗ
ENGLISH
relocate
/ˌriˈloʊkeɪt/
move, shift
“Dời chỗ” là hành động chuyển đổi vị trí của một vật hoặc bản thân mình từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã dời chỗ văn phòng của mình đến tòa nhà mới.
He relocated his office to a new building.
2.
Dời chỗ bàn làm việc để ánh sáng tốt hơn.
Relocate your desk for better light.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Relocate nhé!
Relocation (noun) - sự di dời
Ví dụ:
The relocation of the factory will take place next month.
(Việc di dời nhà máy sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Relocated (adjective) - đã di dời
Ví dụ:
The relocated office has more space.
(Văn phòng đã được dời chỗ có nhiều không gian hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết