VIETNAMESE
đổ quanh
lan tràn, chảy lan
ENGLISH
spill around
/spɪl əˈraʊnd/
spread out
“Đổ quanh” là chảy hoặc lan tỏa nước ra nhiều hướng xung quanh.
Ví dụ
1.
Nước đổ quanh sàn nhà.
Water spilled around the floor.
2.
Sữa đổ quanh bàn
Milk spilled around the table.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ spill khi nói hoặc viết nhé!
Spill + around: Tràn lan khắp nơi.
Ví dụ:
Paint spilled around the room during the accident.
(Sơn tràn khắp phòng trong vụ tai nạn.)
Spill + onto: Tràn lên bề mặt nào đó.
Ví dụ:
The coffee spilled onto the table.
(Cà phê tràn lên bàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết