VIETNAMESE
đèo bòng ai đi khắp nơi
ENGLISH
Carry someone around
/ˈkæri sʌmwʌn əˈraʊnd/
take someone around
“Đèo bòng ai đi khắp nơi” là việc mang vác người khác đi nhiều nơi.
Ví dụ
1.
Anh ấy đèo bòng bạn mình đi mọi cuộc hẹn.
He carries his friend around to every appointment.
2.
Cô ấy đèo bòng con đi khắp chợ.
She carried her child around the entire market.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ carry khi nói hoặc viết nhé!
Carry + something/someone - Mang vác một vật hoặc người nào đó
Ví dụ:
He carried the baby all the way to the park.
(Anh ấy bế em bé suốt đường đến công viên.)
Carry + on - Tiếp tục làm gì đó
Ví dụ:
She carried on with her studies despite the difficulties.
(Cô ấy tiếp tục học bất chấp khó khăn.)
Carry + weight - Có trách nhiệm hoặc tầm ảnh hưởng
Ví dụ:
His opinion carries a lot of weight in the decision-making process.
(Ý kiến của anh ấy có trọng lượng lớn trong quá trình ra quyết định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết