VIETNAMESE

sự hướng dẫn

chỉ dẫn, chỉ đạo

word

ENGLISH

Guidance

  
NOUN

/ˈɡaɪdəns/

Direction, Instruction

Sự hướng dẫn là hành động chỉ dẫn, giải thích hoặc chỉ đường.

Ví dụ

1.

Sự hướng dẫn của cô ấy giúp tôi thành công.

Her guidance helped me succeed.

2.

Sự hướng dẫn rõ ràng là rất cần thiết.

Clear guidance is essential.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ guidance nhé! checkGuide (Verb) - Hướng dẫn, dẫn dắt Ví dụ: She guided him through the difficult task. (Cô ấy hướng dẫn anh ấy vượt qua nhiệm vụ khó khăn.) checkGuide (Noun) - Người hướng dẫn, sách hướng dẫn Ví dụ: The guide showed us around the museum. (Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi tham quan bảo tàng.) checkGuided (Adjective) - Được hướng dẫn Ví dụ: We went on a guided tour of the city. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn viên.)