VIETNAMESE

đò đưa

hát đối đáp

word

ENGLISH

folk singing

  
NOUN

/foʊk ˈsɪŋɪŋ/

traditional singing

“Đò đưa” là lối hát dân gian đối đáp giữa nam và nữ, thường xuất hiện trên những con đò ở một số vùng thuộc Trung Bộ.

Ví dụ

1.

Hát đò đưa rất phổ biến trên sông.

Folk singing was popular on the river.

2.

Cô ấy thích các buổi hát đò đưa

She enjoys folk singing events.

Ghi chú

Từ đò đưa là một từ vựng thuộc âm nhạc truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! checkBallad: Nhạc trữ tình, thường kể một câu chuyện. Ví dụ: This old ballad tells the story of a tragic love. (Bản ballad cổ này kể về một câu chuyện tình yêu bi thảm.) checkChant: Lời ca nhắc đi nhắc lại, thường mang tính chất nghi lễ. Ví dụ: The monks chanted in unison. (Các nhà sư đồng thanh hát.)