VIETNAMESE

Lìa

chia cắt, rời xa, chia xa, chia lìa

word

ENGLISH

separate

  
VERB

/ˈsɛpəˌreɪt/

detach, part

Lìa là sự tách rời hoặc chia xa, đặc biệt mang ý nghĩa buồn bã hoặc mất mát.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ bị lìa xa bố mẹ.

The child was separated from his parents.

2.

Họ quyết định lìa xa sau nhiều năm hôn nhân.

They decided to separate after years of marriage.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ separate nhé! checkSeparation (noun) - Sự tách rời hoặc chia cắt Ví dụ: The separation of work and personal life is important. (Sự tách biệt giữa công việc và cuộc sống cá nhân rất quan trọng.) checkSeparate (adjective) - Riêng biệt hoặc tách rời Ví dụ: The twins have separate rooms. (Cặp song sinh có phòng riêng.) checkSeparately (adverb) - Một cách riêng rẽ hoặc tách biệt Ví dụ: They worked separately on their assignments. (Họ làm việc riêng rẽ trên các bài tập của mình.)