VIETNAMESE

Ăn khớp với

tương thích, ăn khớp

word

ENGLISH

Align

  
VERB

/əˈlaɪn/

match, coordinate

“Ăn khớp với” là phù hợp, tương thích hoặc liên kết chặt chẽ.

Ví dụ

1.

Các bánh răng ăn khớp hoàn hảo trong máy móc.

The gears align perfectly in the machine.

2.

Thiết kế này ăn khớp với tầm nhìn của công ty.

The design aligns with the company’s vision.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Align khi nói hoặc viết nhé! checkAlign with something - Phù hợp hoặc thống nhất với điều gì Ví dụ: The new policy aligns with the company’s goals. (Chính sách mới phù hợp với mục tiêu của công ty.) checkAlign oneself with someone/something - Đồng thuận hoặc liên kết với ai đó/điều gì Ví dụ: He aligned himself with the opposition party. (Anh ấy đồng thuận với đảng đối lập.) checkAlign something to something else - Điều chỉnh cái gì phù hợp với điều gì Ví dụ: The curriculum was aligned to the new standards. (Chương trình giảng dạy đã được điều chỉnh phù hợp với tiêu chuẩn mới.) checkAlign in a straight line - Sắp xếp thành một hàng thẳng Ví dụ: The books were aligned neatly on the shelf. (Những quyển sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ.)