VIETNAMESE

đưa đón sân bay

chở khách đến sân bay

word

ENGLISH

airport shuttle

  
NOUN

/ˈɛrˌpɔrt ˈʃʌtəl/

airport transfer

“Đưa đón sân bay” là hành động chở khách từ hoặc đến sân bay.

Ví dụ

1.

Dịch vụ đưa đón sân bay đang chờ.

The airport shuttle is waiting.

2.

Họ đã đặt dịch vụ đưa đón sân bay.

They booked an airport shuttle.

Ghi chú

Từ airport shuttle là một từ ghép của airport (sân bay) và shuttle (phương tiện trung chuyển). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkBus terminal - Nhà ga xe buýt Ví dụ: We arrived at the bus terminal late at night. (Chúng tôi đến nhà ga xe buýt vào lúc tối muộn.) checkTaxi stand - Điểm dừng taxi Ví dụ: There is a taxi stand near the entrance of the mall. (Có một điểm dừng taxi gần lối vào trung tâm thương mại.)