VIETNAMESE

Đuổi cổ

đuổi đi, trục xuất

word

ENGLISH

kick out

  
VERB

/kɪk aʊt/

throw out, eject

Đuổi cổ là hành động đuổi một người với sự tức giận hoặc thiếu lịch sự, thường dùng sức

Ví dụ

1.

Quản lý đã đuổi cổ anh ấy ra khỏi cuộc họp.

The manager kicked him out of the meeting.

2.

Cô ấy bị đuổi khỏi câu lạc bộ.

She was kicked out of the club.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ kick out khi nói hoặc viết nhé! checkKick out of a place - Đuổi cổ ra khỏi nơi nào đó Ví dụ: The unruly guest was kicked out of the restaurant. (Vị khách gây rối đã bị đuổi cổ ra khỏi nhà hàng.) checkKick out of a team - Loại ra khỏi đội Ví dụ: He was kicked out of the team for breaking the rules. (Anh ấy bị loại khỏi đội vì vi phạm quy định.) checkKick out a tenant - Đuổi người thuê nhà Ví dụ: The landlord kicked out the tenant for not paying rent. (Chủ nhà đuổi người thuê vì không trả tiền thuê.)