VIETNAMESE

tạo thói quen

luyện thói quen

word

ENGLISH

Establish a habit

  
VERB

/ɪˈstæblɪʃ ə ˈhæbɪt/

Form a routine

“Tạo thói quen” là hành động hình thành một thói quen nhất định.;

Ví dụ

1.

Cô ấy đã tạo thói quen đọc sách mỗi ngày.

She established a habit of reading daily.

2.

Đã đến lúc tạo thói quen tập thể dục.

It's time to establish a habit of exercising.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng của từ habit khi nói hoặc viết nhé! checkBreak a habit (Verb) - Phá bỏ một thói quen xấu Ví dụ: It’s hard to break a bad habit like smoking. (Thật khó để phá bỏ một thói quen xấu như hút thuốc.) checkDevelop a habit (Verb) - Hình thành hoặc phát triển một thói quen Ví dụ: She developed the habit of reading before bed. (Cô ấy hình thành thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.) checkGet into the habit of (Verb) - Bắt đầu thực hiện điều gì đó như một thói quen Ví dụ: He got into the habit of exercising every morning. (Anh ấy bắt đầu hình thành thói quen tập thể dục mỗi sáng.) checkFall into a habit (Verb) - Bắt đầu một thói quen, thường là không chủ ý Ví dụ: They fell into the habit of watching TV every night. (Họ đã rơi vào thói quen xem TV mỗi tối.) checkKick a habit (Verb) - Loại bỏ một thói quen, đặc biệt là những thói quen không tốt Ví dụ: He managed to kick his habit of eating junk food. (Anh ấy đã loại bỏ thói quen ăn đồ ăn vặt.) checkMake it a habit (Verb) - Biến điều gì đó thành thói quen Ví dụ: Make it a habit to drink water regularly. (Hãy biến việc uống nước thường xuyên thành một thói quen.) checkForm a habit (Verb) - Hình thành một thói quen Ví dụ: It takes time to form a habit of regular exercise. (Phải mất thời gian để hình thành thói quen tập thể dục đều đặn.) checkOld habits die hard (Phrase) - Thói quen cũ khó mà từ bỏ được Ví dụ: He still checks his phone first thing in the morning—old habits die hard. (Anh ấy vẫn kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy—thói quen cũ khó mà bỏ được.) checkIn the habit of (Phrase) - Có thói quen làm gì đó thường xuyên Ví dụ: He’s in the habit of drinking coffee every afternoon. (Anh ấy có thói quen uống cà phê mỗi buổi chiều.)