VIETNAMESE

đùa bỡn

chơi đùa, nghịch

word

ENGLISH

fool around

  
VERB

/fuːl əˈraʊnd/

mess around

“Đùa bỡn” là hành động không nghiêm túc, mang tính vui đùa hoặc không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ

1.

Đừng đùa bỡn nữa, tập trung vào công việc đi!

Stop fooling around and focus on your work!

2.

Anh ấy thích đùa bỡn với bạn bè của mình.

He loves to fool around with his friends.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ fool around khi nói hoặc viết nhé! checkFool around with someone/something - Chơi đùa hoặc làm việc gì không nghiêm túc Ví dụ: Stop fooling around with your phone and do your homework. (Ngừng nghịch điện thoại và làm bài tập đi.) checkFool around - Đùa giỡn vô tư Ví dụ: The kids were fooling around in the garden all afternoon. (Lũ trẻ chơi đùa ngoài vườn suốt cả buổi chiều.)