VIETNAMESE

Sai hướng

lệch hướng, sai hướng

word

ENGLISH

Wrong direction

  
NOUN

/rɒŋ dɪˈrɛkʃən/

misdirected

Sai hướng là đi lệch hướng hoặc không đúng mục tiêu.

Ví dụ

1.

Xe đã đi sai hướng.

The car was heading in the wrong direction.

2.

Nỗ lực của anh ấy đã đi sai hướng.

His efforts were in the wrong direction.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Direction khi nói hoặc viết nhé! checkWrong direction - Sai hướng Ví dụ: The map led us in the wrong direction. (Bản đồ dẫn chúng tôi đi sai hướng.) checkRight direction - Đúng hướng Ví dụ: The new strategy puts the company in the right direction. (Chiến lược mới đưa công ty đi đúng hướng.) checkChange direction - Thay đổi hướng Ví dụ: The wind changed direction suddenly. (Gió đột ngột thay đổi hướng.) checkCardinal direction - Hướng chính Ví dụ: They used a compass to determine the cardinal direction. (Họ sử dụng la bàn để xác định hướng chính.) checkSense of direction - Cảm giác định hướng Ví dụ: He has a poor sense of direction and often gets lost. (Anh ấy có khả năng định hướng kém và thường xuyên bị lạc.)