VIETNAMESE

Tôi thép

rèn thép

word

ENGLISH

Harden steel

  
VERB

/ˈhɑːdn stiːl/

Strengthen

Tôi thép là làm thép trở nên cứng hơn thông qua quá trình xử lý.

Ví dụ

1.

Thợ rèn tôi thép cho thanh kiếm.

The blacksmith hardened the steel for the sword.

2.

Họ tôi thép để tạo ra công cụ chắc chắn hơn.

They hardened steel to create stronger tools.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Harden khi nói hoặc viết nhé! checkHarden resolve - Làm cứng quyết tâm Ví dụ: The challenges only hardened their resolve to succeed. (Những thử thách chỉ làm cứng quyết tâm của họ để thành công.) checkHarden attitude - Làm cứng thái độ Ví dụ: His attitude hardened after the disagreement. (Thái độ của anh ấy trở nên cứng rắn sau bất đồng.) checkHarden the surface - Làm cứng bề mặt Ví dụ: The coating helps harden the surface of the metal. (Lớp phủ giúp làm cứng bề mặt kim loại.) checkHarden heart - Làm chai sạn trái tim Ví dụ: The betrayal hardened her heart against others. (Sự phản bội làm trái tim cô ấy trở nên chai sạn với người khác.)