VIETNAMESE
Thẩm đoán
Phân tích, đánh giá
ENGLISH
Assess
/əˈsɛs/
Evaluate, judge
“Thẩm đoán” là suy đoán dựa trên cơ sở phân tích hoặc thông tin có sẵn.
Ví dụ
1.
Giáo viên sẽ thẩm đoán sự tiến bộ của học sinh.
The teacher will assess the students' progress.
2.
Họ đã thẩm đoán rủi ro trước khi bắt đầu dự án.
They assessed the risks before starting the project.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ assess nhé!
Assess (verb) - Đánh giá hoặc ước lượng một điều gì đó
Ví dụ:
The teacher assessed the students’ performance.
(Giáo viên đã đánh giá kết quả học tập của học sinh.)
Assessment (noun) - Sự đánh giá
Ví dụ:
The assessment of the property took two days.
(Việc đánh giá tài sản mất hai ngày.)
Assessor (noun) - Người thực hiện đánh giá
Ví dụ:
The assessor provided a detailed report.
(Người đánh giá đã cung cấp một báo cáo chi tiết.)
Assessable (adjective) - Có thể đánh giá
Ví dụ:
This course is highly assessable through its projects.
(Khóa học này rất dễ đánh giá thông qua các dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết