VIETNAMESE

để thiêu xác

hỏa táng, thiêu

word

ENGLISH

Cremate

  
VERB

/ˈkriːmeɪt/

incinerate

“Để thiêu xác” là thực hiện việc hỏa táng một cơ thể.

Ví dụ

1.

Họ đã quyết định để thiêu xác.

They decided to cremate the body.

2.

Gia đình đã chọn để thiêu xác ông ấy.

The family chose to cremate him.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ cremate nhé! checkCremation (noun) - Sự hỏa táng Ví dụ: Cremation has become more common in urban areas. (Hỏa táng ngày càng phổ biến ở các khu vực thành thị.) checkCrematory (noun) - Lò hỏa táng Ví dụ: The crematory is located on the outskirts of the city. (Lò hỏa táng nằm ở ngoại ô thành phố.) checkCremated (adjective) - Đã được hỏa táng Ví dụ: The cremated remains were scattered at sea. (Tro cốt sau hỏa táng đã được rải ra biển.)