VIETNAMESE

Bọc vở

Bao vở, bọc sách

word

ENGLISH

Cover a notebook

  
VERB

/ˈkʌvər ə ˈnoʊtbʊk/

Wrap a book

Bọc vở là bao hoặc che cuốn vở bằng giấy hoặc vật liệu bảo vệ.

Ví dụ

1.

Cô ấy bọc vở bằng nhựa.

She covered the notebook with plastic.

2.

Anh ấy bọc vở để giữ sạch.

He covered his books to keep them clean.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ notebook khi nói hoặc viết nhé! checkSpiral notebook - Sổ tay gáy xoắn Ví dụ: I bought a spiral notebook for my art class. (Tôi đã mua một sổ tay gáy xoắn cho lớp học vẽ của mình.) checkLined notebook - Sổ tay có kẻ dòng Ví dụ: A lined notebook is useful for writing essays. (Một quyển sổ có kẻ dòng rất hữu ích để viết bài luận.) checkBlank notebook - Sổ tay trống Ví dụ: She uses a blank notebook for sketching. (Cô ấy sử dụng sổ tay trống để phác thảo.) checkDigital notebook - Sổ tay kỹ thuật số Ví dụ: Many students now use digital notebooks. (Nhiều học sinh bây giờ sử dụng sổ tay kỹ thuật số.) checkNotebook computer - Máy tính xách tay Ví dụ: This lightweight notebook computer is ideal for travelers. (Máy tính xách tay này nhẹ và lý tưởng cho người đi du lịch.)