VIETNAMESE

Sâu nặng

sâu sắc, bền chặt

word

ENGLISH

Deep and profound

  
PHRASE

/diːp ənd prəˈfaʊnd/

Intense, heartfelt

Sâu nặng là tình cảm sâu sắc, không thể quên.

Ví dụ

1.

Mối quan hệ của họ rất sâu nặng.

Their bond was deep and profound.

2.

Tình yêu sâu nặng vượt qua thời gian.

Deep and profound love transcends time.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Deep and profound khi nói hoặc viết nhé! checkDeep and profound connection - Mối liên hệ sâu nặng Ví dụ: They share a deep and profound connection that cannot be explained. (Họ có một mối liên hệ sâu nặng không thể giải thích.) checkDeep and profound love - Tình yêu sâu nặng Ví dụ: Their deep and profound love stood the test of time. (Tình yêu sâu nặng của họ đã vượt qua thử thách của thời gian.) checkDeep and profound loss - Mất mát sâu nặng Ví dụ: The community felt a deep and profound loss after the tragedy. (Cộng đồng cảm thấy mất mát sâu nặng sau thảm kịch.) checkDeep and profound wisdom - Trí tuệ sâu sắc Ví dụ: His deep and profound wisdom guided many through tough times. (Trí tuệ sâu sắc của anh ấy đã dẫn dắt nhiều người qua thời điểm khó khăn.) checkDeep and profound respect - Sự tôn trọng sâu nặng Ví dụ: She has deep and profound respect for her mentor. (Cô ấy có sự tôn trọng sâu nặng dành cho người thầy của mình.)