VIETNAMESE
đổ nước
làm tràn, làm đổ nước
ENGLISH
spill water
/spɪl/
pour, dispense
“Đổ nước” là hành động làm nước chảy ra khỏi một vật chứa.
Ví dụ
1.
Cô ấy đổ lên thảm.
She spilled water on the rug.
2.
Anh ấy đổ nước lên cuốn sách.
He spilled water on the book.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ spill khi nói hoặc viết nhé!
Spill + into: Tràn vào đâu đó.
Ví dụ:
The water spilled into the cracks on the floor.
(Nước tràn vào các khe trên sàn nhà.)
Spill + out of: Tràn ra khỏi nơi nào đó.
Ví dụ:
Milk spilled out of the glass.
(Sữa tràn ra khỏi ly.)
Spill + over: Tràn ra xung quanh, ngoài ranh giới ban đầu.
Ví dụ:
The wine spilled over the edge of the glass.
(Rượu tràn qua miệng ly.)
Spill + out of control: Mất kiểm soát.
Ví dụ:
The argument spilled out of control.
(Cuộc tranh luận mất kiểm soát.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết