VIETNAMESE

Cách dùng

cách sử dụng

word

ENGLISH

Usage

  
NOUN

/ˈjuːsɪdʒ/

application, operation

Cách dùng là phương pháp hoặc quy tắc sử dụng một vật hoặc công cụ.

Ví dụ

1.

Cách dùng công cụ này rất đơn giản.

The usage of this tool is straightforward.

2.

Cô ấy giải thích cách dùng một cách rõ ràng.

She explained the usage instructions clearly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Usage khi nói hoặc viết nhé! checkUsage of something - Sử dụng điều gì Ví dụ: Correct usage of this tool is essential for safety. (Sử dụng đúng cách công cụ này là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.) checkCommon usage - Sự sử dụng phổ biến Ví dụ: The word has become common usage in modern English. (Từ này đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.) checkTrack usage - Theo dõi việc sử dụng Ví dụ: The app helps track data usage. (Ứng dụng giúp theo dõi việc sử dụng dữ liệu.) checkImprove usage - Cải thiện cách sử dụng Ví dụ: The instructions aim to improve usage of the device. (Hướng dẫn nhằm cải thiện cách sử dụng thiết bị.)