VIETNAMESE
sự phổ cập
phổ biến
ENGLISH
popularization
/ˌpɒpjʊləraɪˈzeɪʃən/
dissemination
“Sự phổ cập” là hành động hoặc quá trình làm điều gì đó trở nên phổ biến và dễ tiếp cận.
Ví dụ
1.
Sự phổ cập công nghệ là rất quan trọng.
The popularization of technology is crucial.
2.
Giáo dục giúp phổ cập các ý tưởng mới.
Education aids the popularization of new ideas.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ popularization nhé!
Popularize (Verb) - Làm phổ biến, phổ cập
Ví dụ:
The scientist worked to popularize complex theories for the public.
(Nhà khoa học đã làm cho các lý thuyết phức tạp trở nên phổ biến với công chúng.)
Popularized (Adjective) - Được phổ biến
Ví dụ:
The trend was popularized by social media influencers.
(Xu hướng này được phổ biến bởi những người ảnh hưởng trên mạng xã hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết