VIETNAMESE

tạo điểm nhấn

làm nổi bật

word

ENGLISH

highlight

  
VERB

/ˈhaɪˌlaɪt/

emphasize

“Tạo điểm nhấn” là làm nổi bật điều gì.

Ví dụ

1.

Bài viết tạo điểm nhấn vào các vấn đề chính.

The article highlights key issues.

2.

Họ tạo điểm nhấn vào ý chính.

They highlighted the main point.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ highlight nhé! checkHighlight (noun) - Điểm nổi bật hoặc phần đáng chú ý Ví dụ: The highlight of the event was the keynote speech. (Điểm nhấn của sự kiện là bài phát biểu chính.) checkHighlighted (adjective) - Được làm nổi bật Ví dụ: The highlighted text drew the reader’s attention. (Phần văn bản được làm nổi bật đã thu hút sự chú ý của người đọc.)