VIETNAMESE

Siêu cấu tạo

cấu trúc siêu việt

word

ENGLISH

Superstructure

  
NOUN

/ˈsuːpəˌstrʌkʧə/

advanced structure

Siêu cấu tạo là trạng thái vượt trội trong cấu trúc hoặc cách thiết kế.

Ví dụ

1.

Siêu cấu tạo của con tàu rất ấn tượng.

The superstructure of the ship is impressive.

2.

Siêu cấu tạo của tòa nhà rất độc đáo.

The building’s superstructure is unique.

Ghi chú

Từ Superstructure là một từ ghép của tiền tố super- và danh từ structure. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkSuperpower - Siêu cường quốc Ví dụ: The country is considered a superpower. (Quốc gia này được coi là một siêu cường quốc.) checkSuperhuman - Siêu nhân, phi thường Ví dụ: He showed superhuman strength during the crisis. (Anh ấy thể hiện sức mạnh phi thường trong cuộc khủng hoảng.) checkSupernatural - Siêu nhiên Ví dụ: She believes in supernatural phenomena. (Cô ấy tin vào các hiện tượng siêu nhiên.) checkSuperimpose - Chồng lên, đặt chồng Ví dụ: The image was superimposed on the background. (Hình ảnh được chồng lên nền.) checkSuperfluous - Thừa thãi, không cần thiết Ví dụ: His explanation was superfluous as everyone understood. (Lời giải thích của anh ấy là thừa thãi vì mọi người đều hiểu.)