VIETNAMESE
Trả khách
trả khách
ENGLISH
Drop off passengers
/drɒp ɒf ˈpæsɪnʤəz/
Let out
Trả khách là đưa khách đến nơi họ cần và để họ xuống xe.
Ví dụ
1.
Xe buýt trả khách tại nhà ga.
The bus dropped off passengers at the station.
2.
Vui lòng trả khách gần khách sạn.
Please drop off passengers near the hotel.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Drop off khi nói hoặc viết nhé!
Drop off kids - Đưa trẻ đến trường
Ví dụ:
She dropped off her kids at school before going to work.
(Cô ấy đưa các con đến trường trước khi đi làm.)
Drop off a package - Gửi gói hàng
Ví dụ:
He dropped off a package at the post office.
(Anh ấy gửi gói hàng tại bưu điện.)
Drop off at a location - Đưa đến một địa điểm
Ví dụ:
They dropped me off at the train station.
(Họ đưa tôi đến ga tàu.)
Drop off donations - Gửi quyên góp
Ví dụ:
The volunteers dropped off donations at the charity center.
(Các tình nguyện viên gửi quyên góp tại trung tâm từ thiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết