VIETNAMESE

Bị xì

bị rò rỉ, bị xì hơi

word

ENGLISH

Leaked

  
ADJ

/liːkt/

seeped, oozed

Bị xì là trạng thái thoát khí hoặc giảm áp suất một cách bất thường.

Ví dụ

1.

Lốp xe bị xì hơi sau khi bị đâm thủng.

The tire leaked air after the puncture.

2.

Bình ga bị xì hơi, gây nguy hiểm.

The gas tank leaked, causing a hazard.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Leaked khi nói hoặc viết nhé! checkLeaked information - Thông tin bị rò rỉ Ví dụ: The leaked information caused a major scandal. (Thông tin bị rò rỉ đã gây ra một vụ bê bối lớn.) checkLeaked document - Tài liệu bị rò rỉ Ví dụ: The leaked document revealed confidential plans. (Tài liệu bị rò rỉ tiết lộ các kế hoạch bí mật.) checkLeaked pipe - Ống dẫn bị rò rỉ Ví dụ: The plumber fixed the leaked pipe in the kitchen. (Thợ sửa ống nước đã sửa ống dẫn bị rò rỉ trong bếp.) checkLeaked photo - Bức ảnh bị rò rỉ Ví dụ: The leaked photo spread quickly on social media. (Bức ảnh bị rò rỉ lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.) checkLeaked gas - Khí gas bị rò rỉ Ví dụ: The smell of leaked gas alerted the residents. (Mùi khí gas bị rò rỉ khiến cư dân cảnh giác.)