VIETNAMESE

sự quan sát

sự nhìn nhận, sự theo dõi

word

ENGLISH

observation

  
NOUN

/ˌɒbzərˈveɪʃən/

surveillance, monitoring

“Sự quan sát” là hành động hoặc quá trình theo dõi để thu thập thông tin hoặc hiểu biết.

Ví dụ

1.

Sự quan sát của cô ấy là chính xác.

Her observation was accurate.

2.

Anh ấy đã thực hiện sự quan sát cẩn thận.

He made a careful observation.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của observation nhé! checkObserve (Verb) - Quan sát Ví dụ: The scientist observed the animal’s behavior carefully. (Nhà khoa học quan sát hành vi của con vật một cách cẩn thận.) checkObservant (Adjective) - Tinh ý, có khả năng quan sát tốt Ví dụ: He is very observant and notices even small changes. (Anh ấy rất tinh ý và để ý cả những thay đổi nhỏ.) checkObservatory (Noun) - Đài quan sát Ví dụ: The observatory provides a clear view of the night sky. (Đài quan sát cung cấp tầm nhìn rõ ràng về bầu trời đêm.)