VIETNAMESE

Phi thường

xuất sắc, đặc biệt

word

ENGLISH

Extraordinary

  
ADJ

/ɪkˈstrɔːdnəri/

Remarkable, exceptional

Phi thường là vượt trội hoặc đặc biệt.

Ví dụ

1.

Màn trình diễn của cô ấy thật phi thường.

Her performance was extraordinary.

2.

Anh ấy đạt được thành công phi thường.

He achieved extraordinary success.

Ghi chú

Từ Extraordinary là một từ ghép của tiền tố extra- và tính từ ordinary. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkExtraordinary - Phi thường Ví dụ: He performed extraordinary feats of strength. (Anh ấy thực hiện những kỳ công phi thường về sức mạnh.) checkExtraterrestrial - Ngoài trái đất Ví dụ: Scientists are searching for extraterrestrial life. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm sự sống ngoài trái đất.) checkExtracurricular - Ngoại khóa Ví dụ: She participates in many extracurricular activities. (Cô ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.) checkExtravagant - Xa hoa, hoang phí Ví dụ: His extravagant lifestyle is hard to maintain. (Lối sống xa hoa của anh ấy khó mà duy trì.) checkExtra-large - Rất lớn Ví dụ: They ordered an extra-large pizza. (Họ đã gọi một chiếc pizza rất lớn.)