VIETNAMESE

Băng qua

vượt qua

word

ENGLISH

Cross

  
VERB

/krɒs/

Go across

Băng qua là đi từ bên này sang bên kia của một khu vực.

Ví dụ

1.

Họ băng qua sông để đến bờ bên kia.

They crossed the river to get to the other side.

2.

Vui lòng băng qua cẩn thận để tránh tai nạn.

Please cross carefully to avoid any accidents.

Ghi chú

Cross là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Cross nhé! checkNghĩa 1: (v) - Chéo, giao nhau Ví dụ: Two roads cross at this point. (Hai con đường giao nhau tại điểm này.) checkNghĩa 2: (n) - Cây thánh giá Ví dụ: A cross is a common symbol in Christianity. (Cây thánh giá là một biểu tượng phổ biến trong đạo Thiên Chúa.) checkNghĩa 3 : (adj) - Tức giận, bực mình Ví dụ: He was cross with me for being late. (Anh ấy bực mình với tôi vì đến muộn.) checkNghĩa 4: (v) - Phản bội, làm trái ý Ví dụ: She felt betrayed when he crossed her. (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi anh ta làm trái ý cô.)