VIETNAMESE

Bạc mệnh

xấu số

word

ENGLISH

Ill-fated

  
ADJ

/ˌɪlˈfeɪtɪd/

Unlucky

Bạc mệnh là chỉ người có số phận bất hạnh hoặc chết sớm.

Ví dụ

1.

Cô ấy bị coi là bạc mệnh vì qua đời sớm.

She was considered ill-fated due to her untimely death.

2.

Vui lòng trân trọng ký ức về những người bạc mệnh.

Please cherish the memories of those who were ill-fated.

Ghi chú

Từ ill-fated là một từ ghép của ill- (mang nghĩa xấu) và fated (số phận). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkIll-advised (adj) - Thiếu thận trọng, không khôn ngoan Ví dụ: He made an ill-advised decision. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định không khôn ngoan.)

checkIll-timed (adj) - Không đúng lúc Ví dụ: The comment was ill-timed during the meeting. (Lời nhận xét không đúng lúc trong cuộc họp.)

checkIll-tempered (adj) - Dễ cáu, nóng tính Ví dụ: She can be quite ill-tempered in the mornings. (Cô ấy có thể khá nóng tính vào buổi sáng.)

checkIll-prepared (adj) - Không chuẩn bị kỹ Ví dụ: They were ill-prepared for the unexpected storm. (Họ không chuẩn bị kỹ cho cơn bão bất ngờ.)

checkIll-defined (adj) - Không rõ ràng Ví dụ: The rules were ill-defined and caused confusion. (Các quy tắc không rõ ràng và gây ra sự nhầm lẫn.)