VIETNAMESE
Tung đồng xu
quăng đồng xu
ENGLISH
Flip a coin
/flɪp ə kɔɪn/
Coin toss
Tung đồng xu là ném đồng xu để quyết định điều gì đó.
Ví dụ
1.
Họ tung đồng xu để quyết định ai đi trước.
They flipped a coin to decide who goes first.
2.
Vui lòng tung đồng xu nếu bạn không thể quyết định.
Please flip a coin if you can’t decide.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Flip khi nói hoặc viết nhé!
Flip through pages - Lật trang
Ví dụ:
She flipped through the pages of the magazine.
(Cô ấy lật qua các trang của tạp chí.)
Flip a pancake - Lật bánh pancake
Ví dụ:
He flipped the pancake perfectly in the pan.
(Anh ấy lật bánh pancake một cách hoàn hảo trong chảo.)
Flip the switch - Lật công tắc
Ví dụ:
Flip the switch to turn on the lights.
(Lật công tắc để bật đèn.)
Flip a card - Lật thẻ bài
Ví dụ:
The magician flipped the card to reveal the trick.
(Nhà ảo thuật lật thẻ bài để tiết lộ mánh khóe.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết