VIETNAMESE

du nhập

nhập

word

ENGLISH

import

  
VERB

/ˈɪmpɔːrt/

introduce

“Du nhập” là đưa từ nơi khác đến, thường là văn hóa hoặc phong tục.

Ví dụ

1.

Họ đã du nhập những truyền thống mới vào khu vực.

They imported new traditions into the area.

2.

Du nhập ý tưởng có thể làm phong phú văn hóa.

Importing ideas can enrich culture.

Ghi chú

Import là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của import nhé! checkNghĩa 1: Nhập khẩu hàng hóa Ví dụ: The company imports coffee beans from Brazil. (Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil.) checkNghĩa 2: Tầm quan trọng Ví dụ: The import of her words was not lost on the audience. (Tầm quan trọng trong lời nói của cô ấy không bị khán giả bỏ qua.)