VIETNAMESE

Rụi

cháy rụi, bị đốt cháy

word

ENGLISH

Burnt

  
ADJ

/bɜːnt/

charred, scorched

rụi là trạng thái cháy hoàn toàn hoặc bị thiêu rụi.

Ví dụ

1.

Tờ giấy đã bị cháy rụi hoàn toàn.

The paper was completely burnt.

2.

Cánh đồng nằm cháy rụi sau vụ cháy.

The field lay burnt after the fire.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Burnt khi nói hoặc viết nhé! checkBurnt toast - Bánh mì cháy Ví dụ: He accidentally left the toaster on and made burnt toast. (Anh ấy vô tình để máy nướng bật và làm bánh mì bị cháy.) checkBurnt smell - Mùi cháy Ví dụ: The burnt smell lingered in the kitchen after cooking. (Mùi cháy còn vương lại trong bếp sau khi nấu ăn.) checkBurnt area - Khu vực bị cháy Ví dụ: The firefighters contained the burnt area quickly. (Lính cứu hỏa đã nhanh chóng kiểm soát khu vực bị cháy.) checkBurnt edges - Mép bị cháy Ví dụ: The paper had burnt edges from the candle flame. (Tờ giấy có mép bị cháy từ ngọn lửa nến.) checkBurnt-out - Kiệt sức Ví dụ: He felt completely burnt-out after working overtime for weeks. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau khi làm thêm giờ suốt nhiều tuần.)