VIETNAMESE
Quá lỏng
lỏng lẻo, thiếu ràng buộc
ENGLISH
Too loose
/tu lus/
Slack, flimsy
Quá lỏng là trạng thái không chặt, thiếu sự ràng buộc.
Ví dụ
1.
Con ốc quá lỏng và cần được siết chặt.
The screw is too loose and needs to be tightened.
2.
Các quy định quá lỏng để có hiệu quả.
The regulations are too loose to be effective.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Too loose khi nói hoặc viết nhé!
Loose fitting - Quá lỏng lẻo trong cách mặc
Ví dụ:
This shirt is too loose fitting for me.
(Chiếc áo này quá lỏng lẻo đối với tôi.)
Loose screw - Ốc vít lỏng
Ví dụ:
A loose screw caused the chair to wobble.
(Một chiếc ốc vít lỏng khiến ghế bị lung lay.)
Loose connection - Kết nối lỏng
Ví dụ:
The device isn't working due to a loose connection.
(Thiết bị không hoạt động do kết nối lỏng.)
Loose ends - Công việc chưa hoàn thành
Ví dụ:
I need to tie up some loose ends before the presentation.
(Tôi cần hoàn thành một số việc còn dang dở trước buổi thuyết trình.)
Loose soil - Đất mềm
Ví dụ:
Loose soil is ideal for planting vegetables.
(Đất mềm rất lý tưởng để trồng rau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết