VIETNAMESE
rạng danh
vinh danh, làm rạng rỡ
ENGLISH
Bring glory
/brɪŋ ˈɡlɔri/
Honor, elevate
Rạng danh là làm nổi bật tên tuổi, mang lại vinh quang và uy tín.
Ví dụ
1.
Thành tích của cô ấy đã rạng danh gia đình.
Her achievements brought glory to her family.
2.
Chiến thắng của đội đã rạng danh quê hương của họ.
The team’s victory brought glory to their hometown.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Bring khi nói hoặc viết nhé!
Bring glory to someone/something - Mang lại vinh quang cho ai đó hoặc điều gì
Ví dụ:
The victory brought glory to the nation.
(Chiến thắng đã mang lại vinh quang cho quốc gia.)
Bring back memories - Gợi lại ký ức
Ví dụ:
This song brings back memories of my childhood.
(Bài hát này gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.)
Bring up a topic - Đưa ra một chủ đề để thảo luận
Ví dụ:
He brought up the topic of climate change during the meeting.
(Anh ấy đã nêu ra chủ đề về biến đổi khí hậu trong cuộc họp.)
Bring someone to justice - Đưa ai đó ra xét xử trước pháp luật
Ví dụ:
The criminal was brought to justice after years of investigation.
(Tội phạm đã bị đưa ra xét xử sau nhiều năm điều tra.)
Bring someone/something to light - Đưa ai/cái gì ra ánh sáng
Ví dụ:
The investigation brought the corruption issue to light.
(Cuộc điều tra đã đưa vấn đề tham nhũng ra ánh sáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết