VIETNAMESE

Lấy cảm hứng

cảm hứng, ý tưởng

word

ENGLISH

take inspiration from

  
VERB

/teɪk ˌɪnspəˈreɪʃən frʌm/

draw inspiration from, get inspired by

Lấy cảm hứng là việc thu nhận ý tưởng hoặc động lực từ một nguồn nào đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho các thiết kế của mình.

She took inspiration from nature for her designs.

2.

Các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ môi trường xung quanh.

Artists often take inspiration from their surroundings.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ inspiration nhé! checkInspire (verb) - Truyền cảm hứng Ví dụ: She inspired many students with her passion. (Cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều học sinh bằng niềm đam mê của mình.) checkInspirational (adjective) - Đầy cảm hứng Ví dụ: His story is truly inspirational. (Câu chuyện của anh ấy thực sự đầy cảm hứng.) checkInspired (adjective) - Đã được truyền cảm hứng Ví dụ: The artist created an inspired masterpiece. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác đầy cảm hứng.)