VIETNAMESE
Bết bát
tồi tệ
ENGLISH
Dire
/ˈdaɪə/
disastrous, critical
“Bết bát” là tình trạng khó khăn, tồi tệ hoặc không có lối thoát.
Ví dụ
1.
Tài chính của họ rơi vào tình trạng bết bát sau khủng hoảng.
Their finances were in a dire situation after the crisis.
2.
Công ty đối mặt hậu quả bết bát do quản lý kém.
The company faced dire consequences due to poor management.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Dire khi nói hoặc viết nhé!
Dire consequences - Hậu quả nghiêm trọng
Ví dụ:
Ignoring the warning could lead to dire consequences.
(Phớt lờ cảnh báo có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Dire need - Nhu cầu cấp bách
Ví dụ:
The refugees are in dire need of food and shelter.
(Những người tị nạn đang rất cần thức ăn và nơi trú ẩn.)
Dire warning - Cảnh báo nghiêm trọng
Ví dụ:
Experts issued a dire warning about climate change.
(Các chuyên gia đã đưa ra cảnh báo nghiêm trọng về biến đổi khí hậu.)
Dire situation - Tình huống nguy cấp
Ví dụ:
The team found themselves in a dire situation during the storm.
(Nhóm gặp phải tình huống nguy cấp trong cơn bão.)
Dire straits - Tình cảnh khó khăn
Ví dụ:
The company is in dire straits due to financial losses.
(Công ty đang gặp khó khăn do tổn thất tài chính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết