VIETNAMESE
bắt chéo
chéo, giao nhau
ENGLISH
Cross
/krɒs/
overlap, intersect
“Bắt chéo” là để một phần này đặt chồng hoặc giao với một phần khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy bắt chéo chân khi ngồi.
She crossed her legs while sitting.
2.
Dây điện bắt chéo tại nhiều điểm trong hệ thống.
The wires crossed at several points in the system.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Cross khi nói hoặc viết nhé!
Cross something - Đi qua một cái gì đó
Ví dụ:
He crossed the river on foot.
(Anh ấy đã đi qua con sông bằng chân.)
Cross out something - Gạch bỏ điều gì
Ví dụ:
Please cross out the wrong answers.
(Làm ơn gạch bỏ các câu trả lời sai.)
Cross with someone - Cảm thấy giận hoặc khó chịu với ai đó
Ví dụ:
She was cross with him for forgetting her birthday.
(Cô ấy giận anh ấy vì quên sinh nhật.)
Cross over into something - Chuyển sang một trạng thái hoặc lĩnh vực khác
Ví dụ:
The conversation crossed over into personal matters.
(Cuộc trò chuyện đã chuyển sang các vấn đề cá nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết