VIETNAMESE
Mở đường
khai phá, tạo lối
ENGLISH
pave
/peɪv/
clear, prepare
Mở đường là hành động tạo hoặc khai phá một con đường mới.
Ví dụ
1.
Họ đã mở đường cho sự tiến bộ.
They paved the way for progress.
2.
Các kỹ sư đã mở đường mới đến ngôi làng.
Engineers paved a new road to the village.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Pave nhé!
Pave the way - Mở đường, tạo điều kiện thuận lợi
Ví dụ:
The discovery paved the way for new treatments.
(Phát hiện này đã mở đường cho các phương pháp điều trị mới.)
Pave with gold - Chỉ sự giàu có hoặc cơ hội lớn
Ví dụ:
They said the streets of the city were paved with gold.
(Họ nói rằng các con đường của thành phố được lát vàng.)
Pave over - Che đậy hoặc bỏ qua điều gì đó
Ví dụ:
They paved over the concerns to move forward with the project.
(Họ đã bỏ qua các lo ngại để tiếp tục dự án.)
Paved paradise - Thay thế thứ gì đó đẹp bằng thứ ít giá trị hơn
Ví dụ:
They paved paradise to put up a parking lot.
(Họ thay thế một nơi tuyệt đẹp bằng một bãi đậu xe.)
Pave one's own path - Tự mở lối đi riêng
Ví dụ:
She paved her own path in the tech industry.
(Cô ấy tự mở lối đi riêng trong ngành công nghệ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết