VIETNAMESE
xét đoán
đánh giá
ENGLISH
Judge
/dʒʌdʒ/
evaluate
“Xét đoán” là hành động đánh giá, nhận xét về sự việc hoặc con người.
Ví dụ
1.
Đừng xét đoán người khác khi chưa biết câu chuyện của họ.
Don't judge people without knowing their story.
2.
Thật không khôn ngoan khi xét đoán chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.
It's unwise to judge based on appearances.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ judge nhé!
Judge (noun) – Quan tòa
Ví dụ:
The judge announced the verdict.
(Quan tòa đã công bố bản án.)
Judgment (noun) – Sự phán xét
Ví dụ:
His judgment was fair and impartial.
(Sự phán xét của anh ấy rất công bằng và vô tư.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết