VIETNAMESE

xếp

sắp xếp

word

ENGLISH

arrange

  
VERB

/əˈreɪndʒ/

organize, order

Xếp là hành động đặt các vật theo thứ tự hoặc vị trí nhất định.

Ví dụ

1.

Cô ấy xếp sách lên kệ.

She arranged the books on the shelf.

2.

Hãy xếp ghế thành hàng.

Let’s arrange the chairs in rows.

Ghi chú

Arrange là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của arrange nhé! checkNghĩa 1: Tổ chức hoặc sắp đặt (sự kiện) Ví dụ: They arranged a surprise party for her birthday. (Họ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.) checkNghĩa 2: Soạn nhạc Ví dụ: He arranged the symphony for the orchestra. (Anh ấy soạn lại bản giao hưởng cho dàn nhạc.)