VIETNAMESE

răng đều

hàm răng thẳng

word

ENGLISH

Even teeth

  
NOUN

/ˈivən tiθ/

Straight teeth

Răng đều là hàm răng có các chiếc răng thẳng hàng, không bị lệch lạc.

Ví dụ

1.

Hàm răng đều khiến nụ cười của cô ấy trông hoàn hảo.

Her even teeth made her smile look perfect.

2.

Anh ấy đeo niềng răng khi còn nhỏ để có hàm răng đều.

He wore braces as a child to achieve even teeth.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Teeth khi nói hoặc viết nhé! checkEven teeth - Răng đều Ví dụ: She has perfectly even teeth, thanks to braces. (Cô ấy có hàm răng đều hoàn hảo nhờ vào niềng răng.) checkWhite teeth - Răng trắng Ví dụ: Brushing regularly helps maintain white teeth. (Đánh răng thường xuyên giúp duy trì răng trắng.) checkHealthy teeth - Răng khỏe mạnh Ví dụ: A balanced diet contributes to healthy teeth. (Chế độ ăn cân bằng góp phần giúp răng khỏe mạnh.) checkCrooked teeth - Răng khấp khểnh Ví dụ: Orthodontic treatment can fix crooked teeth. (Điều trị chỉnh nha có thể sửa răng khấp khểnh.) checkSharp teeth - Răng sắc nhọn Ví dụ: The predator is known for its sharp teeth. (Loài săn mồi này nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn.)