VIETNAMESE
sự mua trước
đặt trước
ENGLISH
pre-order
/priˈɔrdər/
advance purchase
Sự mua trước là hành động đặt mua một sản phẩm trước khi sản phẩm được phát hành chính thức.
Ví dụ
1.
Tôi đã đặt sự mua trước cho trò chơi mới.
I placed a pre-order for the new game.
2.
Cô ấy thích mua trước sách của tác giả yêu thích.
She loves to pre-order books from her favorite author.
Ghi chú
Pre-order là một từ ghép của pre- (trước) và order (đặt hàng). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Prepayment - Thanh toán trước
Ví dụ:
The hotel requires prepayment to confirm your booking.
(Khách sạn yêu cầu thanh toán trước để xác nhận đặt phòng.)
Pre-booking - Đặt trước
Ví dụ:
The pre-booking of tickets saved us a lot of time.
(Việc đặt vé trước đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
Pre-launch - Trước khi ra mắt
Ví dụ:
The pre-launch event generated excitement among customers.
(Sự kiện trước khi ra mắt đã tạo ra sự hứng khởi trong khách hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết