VIETNAMESE
dự đám cưới
tham gia tiệc cưới
ENGLISH
Attend a wedding
/əˈtɛnd ə ˈwɛdɪŋ/
Participate
Dự đám cưới là hành động tham dự một buổi lễ kết hôn.
Ví dụ
1.
Cô ấy sẽ dự đám cưới vào ngày mai.
She will attend a wedding tomorrow.
2.
Họ đã tham dự một lễ cưới lớn.
They attended a grand wedding.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số collocation của từ wedding khi nói hoặc viết nhé!
Wedding ceremony - lễ cưới
Ví dụ:
The wedding ceremony was held in a beautiful garden.
(Buổi lễ cưới được tổ chức trong một khu vườn tuyệt đẹp.)
Wedding invitation - thiệp cưới
Ví dụ:
She sent out all her wedding invitations last week.
(Cô ấy đã gửi tất cả thiệp mời cưới tuần trước.)
Wedding gift - quà cưới
Ví dụ:
They received many wedding gifts from their friends and family.
(Họ nhận được rất nhiều quà cưới từ bạn bè và gia đình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết