VIETNAMESE
Ghi âm
thu âm
ENGLISH
Record audio
/rɪˈkɔːd ˈɔːdɪəʊ/
Save sound
Ghi âm là lưu lại âm thanh bằng thiết bị.
Ví dụ
1.
Cô ấy ghi âm cuộc phỏng vấn.
She recorded audio of the interview.
2.
Họ ghi âm bài giảng.
They recorded audio for the lecture.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Record khi nói hoặc viết nhé!
Record a song - Thu âm một bài hát
Ví dụ:
The band recorded their latest song in the studio.
(Ban nhạc thu âm bài hát mới nhất của họ trong phòng thu.)
Record an interview - Ghi âm buổi phỏng vấn
Ví dụ:
The journalist recorded the interview for future reference.
(Nhà báo ghi âm buổi phỏng vấn để tham khảo sau.)
Record a lecture - Ghi âm bài giảng
Ví dụ:
Students recorded the lecture to review it later.
(Sinh viên ghi âm bài giảng để ôn tập sau.)
Record a podcast - Ghi âm một podcast
Ví dụ:
He recorded a podcast about environmental issues.
(Anh ấy ghi âm một podcast về các vấn đề môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết