VIETNAMESE

đền mạng

chịu trách nhiệm bằng tính mạng, trả mạng

word

ENGLISH

Pay with one's life

  
VERB

/peɪ wɪð wʌnz laɪf/

Đền mạng là việc chịu trách nhiệm bằng tính mạng của mình

Ví dụ

1.

Anh ấy sẵn sàng đền mạng để cứu người khác.

He was willing to pay with his life to save others.

2.

Anh ấy cho rằng những người gây ra tội ác tàn khốc phải trả giá bằng tính mạng của mình

He thinks that the people who committed these terrible crimes should pay with their lives

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ life nhé!

checkRisk one’s life Ví dụ: He risked his life to save the child. (Anh ấy đã mạo hiểm tính mạng để cứu đứa trẻ.)

checkTake one’s own life Ví dụ: She was devastated to hear that he had taken his own life. (Cô ấy đau khổ khi nghe tin anh ấy tự kết thúc cuộc đời mình.)

checkSpare someone’s life Ví dụ: The warrior spared the life of his enemy. (Chiến binh đã tha mạng cho kẻ thù của mình.)