VIETNAMESE

Bị mở

mở, không đóng kín

word

ENGLISH

Open

  
ADJ

/ˈəʊpən/

unlocked, ajar

“Bị mở” là trạng thái không được đóng kín hoặc bị bật ra.

Ví dụ

1.

Chiếc hộp bị mở và đồ bên trong tràn ra ngoài.

The box was left open and the contents spilled out.

2.

Cánh cửa bị mở hé khi chúng tôi đến.

The door was slightly open when we arrived.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Open khi nói hoặc viết nhé! checkOpen door - Cửa mở Ví dụ: She left the door open for fresh air. (Cô ấy để cửa mở để lấy không khí trong lành.) checkOpen mind - Tâm trí cởi mở Ví dụ: Try to keep an open mind when discussing new ideas. (Hãy giữ tâm trí cởi mở khi thảo luận về ý tưởng mới.) checkOpen question - Câu hỏi mở Ví dụ: The discussion ended with an open question for the audience. (Buổi thảo luận kết thúc với một câu hỏi mở cho khán giả.) checkOpen space - Không gian mở Ví dụ: The park offers a beautiful open space for recreation. (Công viên cung cấp một không gian mở tuyệt đẹp để giải trí.) checkOpen wound - Vết thương hở Ví dụ: The doctor cleaned the open wound before applying a bandage. (Bác sĩ làm sạch vết thương hở trước khi băng bó.)