VIETNAMESE

xóa bỏ rào cản ngôn ngữ

phá bỏ rào cản

word

ENGLISH

bridge the language barrier

  
VERB

/brɪdʒ ðə ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈber.i.ɚ/

overcome barriers

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ là hành động làm giảm hoặc loại bỏ các khó khăn trong giao tiếp giữa các ngôn ngữ khác nhau.

Ví dụ

1.

Công nghệ giúp xóa bỏ rào cản ngôn ngữ.

Technology helps bridge language barriers.

2.

Những nỗ lực được thực hiện để xóa bỏ rào cản văn hóa.

Efforts are made to bridge language barrier.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ bridge khi nói hoặc viết nhé! checkBridge the gap – (thu hẹp khoảng cách) Ví dụ: New policies aim to bridge the gap between rich and poor. (Các chính sách mới nhằm thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.) checkBridge differences – (vượt qua sự khác biệt) Ví dụ: We need to bridge differences for a successful negotiation. (Chúng ta cần vượt qua sự khác biệt để có một cuộc đàm phán thành công.)